genus helleborus
Định nghĩa
- Danh từ (thực vật học): Chi Helleborus – một chi thực vật có hoa thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), bao gồm các loài thường được gọi là cây hellebore, có đặc điểm là hoa nở vào mùa đông hoặc đầu mùa xuân, thường mọc ở các vùng ôn đới của châu Âu và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Helleborus bao gồm một số loài được biết đến với các đặc tính dược liệu.)
- (Chi Helleborus thường được trồng trong vườn vì hoa nở sớm của nó.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Genus Helleborus" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học để chỉ một nhóm các loài có chung đặc điểm di truyền và hình thái.
- The classification of genus Helleborus has been revised based on molecular phylogenetic studies. (Việc phân loại chi Helleborus đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu phát sinh loài phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
Hellebore (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi Helleborus.
- Hellebores are popular ornamental plants in shaded gardens. (Cây hellebore là loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn có bóng râm.)
Helleborus niger (danh từ): loài hellebore đen, còn gọi là Christmas rose.
- Helleborus niger is one of the most famous species in the genus Helleborus. (Helleborus niger là một trong những loài nổi tiếng nhất trong chi Helleborus.)
Từ đồng nghĩa
- Chi hellebore: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt, nhưng ít phổ biến hơn trong văn bản khoa học.
- Chi Helleborus (không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác vì đây là tên khoa học Latinh).
Các cụm từ liên quan
Species of genus Helleborus: các loài thuộc chi Helleborus.
- Many species of genus Helleborus are toxic if ingested. (Nhiều loài thuộc chi Helleborus có độc nếu ăn phải.)
Members of genus Helleborus: các thành viên của chi Helleborus.
- Members of genus Helleborus are known for their resistance to cold weather. (Các thành viên của chi Helleborus được biết đến với khả năng chịu lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus Helleborus" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.